One Nihongo
Từ điển
Tra cứu Kanji
Tra cứu Ngữ pháp
Luyện Kana
Bộ học tập
Gói đăng ký
AI Sensei
Cộng đồng
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Tra cứu Ngữ pháp
Tìm kiếm các điểm ngữ pháp tiếng Nhật từ cơ sở dữ liệu do cộng đồng đóng góp.
Tra cứu
Book's Grammar
Tra cứu Ngữ pháp
Tìm kiếm
Điểm ngữ pháp mới nhất
~(よ)うにも~ない
N1
〜が できます
N5
~に至って / ~に至っても
N1
〜ようにする
N3
~(よう)にも~ない
N1
~べくもない
N1
〜に先立って/に先立ち
N2
〜べく
N1
〜に加えて
N2
〜をください
N5