Tra cứu Ngữ pháp
Tìm kiếm các điểm ngữ pháp tiếng Nhật từ cơ sở dữ liệu do cộng đồng đóng góp.
Điểm ngữ pháp mới nhất
Các mẫu ngữ pháp vừa được cập nhật cho trình độ của bạn.
~ざるを得ない
Grammar Point
Explanation
Diễn tả một hành động mà người nói không muốn làm nhưng không còn cách nào khác, buộc phải làm vì một lý do nào đó. Tương đương với 'đành phải', 'buộc phải' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Câu ví dụ
会社の命令なので、参加せざるを得ない。
Vì là mệnh lệnh của công ty nên tôi đành phải tham gia.
雨がひどいので、試合は中止せざるを得ないだろう。
Vì mưa lớn nên có lẽ trận đấu đành phải hủy bỏ.
上司の指示には従わざるを得ない。
Tôi buộc phải tuân theo chỉ thị của cấp trên.
~を皮切りに
Grammar Point
Explanation
This grammar point means 'starting with...', 'beginning with...', or 'as a start'. It indicates that something started with a specific event, and then other similar events followed. It often implies a series of related events or activities.
Câu ví dụ
この映画祭は、東京での上映を皮切りに、全国各地で開催される予定です。
This film festival is scheduled to be held in various locations throughout the country, starting with the screening in Tokyo.
彼女は、この小説を皮切りに、次々とベストセラーを書き上げた。
Starting with this novel, she wrote one bestseller after another.
今回のイベントは、社長の挨拶を皮切りに、様々な催し物が予定されています。
This event, starting with the president's greeting, has various events planned.
〜つつ
Grammar Point
Explanation
Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc song song. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với 〜ながら. Hành động chính thường được nhấn mạnh ở mệnh đề sau.
Câu ví dụ
音楽を聴きつつ、勉強するのは難しい。
Vừa nghe nhạc, vừa học thì khó.
色々な問題について議論しつつ、解決策を探しています。
Chúng tôi vừa thảo luận về nhiều vấn đề, vừa tìm kiếm giải pháp.
将来のことを考えつつ、今できることを頑張りたい。
Vừa nghĩ về tương lai, tôi vừa muốn cố gắng hết sức những gì có thể làm được bây giờ.
〜ことにする
Grammar Point
Explanation
Diễn tả một quyết định hoặc ý định đã được đưa ra bởi người nói. Nó thường được sử dụng khi người nói đã suy nghĩ kỹ về điều gì đó và quyết định làm điều đó. Dịch là "quyết định làm gì", "chọn làm gì".
Câu ví dụ
来月から、毎日運動することにします。
Tôi quyết định từ tháng sau sẽ tập thể dục mỗi ngày.
今度の週末は、旅行に行くことにします。
Tôi quyết định đi du lịch vào cuối tuần này.
甘いものをあまり食べないことにします。
Tôi quyết định sẽ không ăn nhiều đồ ngọt nữa.
〜ができます
Grammar Point
Explanation
Diễn tả khả năng làm một việc gì đó. Tương đương với 'có thể' hoặc 'biết' (làm gì đó) trong tiếng Việt. Nó luôn đi sau một danh từ.
Câu ví dụ
日本語ができます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật. / Tôi biết tiếng Nhật.
私は料理ができます。
Tôi có thể nấu ăn. / Tôi biết nấu ăn.
田中さんは車を運転ができます。
Anh Tanaka có thể lái xe. / Anh Tanaka biết lái xe.
〜わけではない
Grammar Point
Explanation
Diễn tả ý phủ định một phần, không phải lúc nào cũng đúng, không phải tất cả đều. Thường được sử dụng để điều chỉnh hoặc làm rõ một phát biểu trước đó.
Câu ví dụ
日本のアニメが全部好きというわけではない。好きなものもあれば、そうでないものもある。
Không phải tôi thích tất cả anime Nhật Bản. Có những cái tôi thích, và cũng có những cái không.
高くても、おいしいものがすべて良いというわけではない。
Không phải cứ đắt tiền thì tất cả đồ ăn đều ngon.
運動すれば必ず痩せるというわけではない。食事にも気をつけなければならない。
Không phải cứ tập thể dục là chắc chắn giảm cân. Bạn cũng phải chú ý đến chế độ ăn uống.
~べく
Grammar Point
Explanation
Diễn tả mục đích, ý định mạnh mẽ. Thường đi kèm với những động từ chỉ hành động có tính mục đích rõ ràng. Dịch là "Để", "Với mục đích". Hay được dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
彼は医者になるべく、一生懸命勉強している。
Anh ấy đang học hành chăm chỉ với mục đích trở thành bác sĩ.
国民の期待に応えるべく、政府は新たな政策を発表した。
Để đáp ứng kỳ vọng của người dân, chính phủ đã công bố chính sách mới.
事件の真相を究明すべく、警察は捜査を開始した。
Để làm rõ sự thật của vụ án, cảnh sát đã bắt đầu điều tra.
〜つもりです
Grammar Point
Explanation
Dùng để diễn tả ý định, dự định làm gì. Thường dịch là "dự định", "định". Mức độ chắc chắn của ý định này cao hơn so với 「〜と思っています」.
Câu ví dụ
来年、日本へ留学するつもりです。
Năm sau, tôi dự định đi du học Nhật Bản.
私は将来、医者になるつもりです。
Tôi dự định trở thành bác sĩ trong tương lai.
明日、早く起きて勉強するつもりです。
Ngày mai, tôi định dậy sớm học bài.
〜が できます
Grammar Point
Explanation
Diễn tả khả năng làm một việc gì đó. Tương đương với 'có thể' trong tiếng Việt. Sử dụng trợ từ 「が」 để nối với động từ.
Câu ví dụ
日本語ができます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật.
私は料理ができます。
Tôi có thể nấu ăn.
ギターができますか。
Bạn có thể chơi guitar không?
〜をください
Grammar Point
Explanation
Dùng để yêu cầu hoặc xin một vật gì đó. Tương đương với "Cho tôi..." hoặc "Tôi muốn..." trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
水をください。
Cho tôi nước.
このりんごをください。
Cho tôi quả táo này.
メニューをください。
Cho tôi xem thực đơn.