Tra cứu Ngữ pháp

Tìm kiếm các điểm ngữ pháp tiếng Nhật từ cơ sở dữ liệu do cộng đồng đóng góp.

Điểm ngữ pháp mới nhất

Các mẫu ngữ pháp vừa được cập nhật cho trình độ của bạn.

~に(は)あたらない

N1

Grammar Point

Explanation

Dùng để diễn tả ý nghĩa "không đáng...", "không cần thiết phải...". Mẫu câu này thường được sử dụng để phủ nhận một hành động hoặc một sự việc nào đó không cần thiết phải thực hiện hoặc lo lắng.

Câu ví dụ

今回の失敗は大げさに騒ぐにはあたらない。

Thất bại lần này không đáng để làm ầm ĩ lên.

君の成績なら、今から心配するにはあたらないよ。

Với thành tích của cậu thì không cần thiết phải lo lắng từ bây giờ đâu.

この程度のことで驚くにはあたらない。もっとすごいことだってある。

Chuyện cỡ này thì không có gì đáng ngạc nhiên cả. Còn có những chuyện kinh khủng hơn nhiều.

〜に先立って

N2

Grammar Point

Explanation

Diễn tả một hành động, sự kiện diễn ra trước một hành động, sự kiện khác. Tương đương với "trước khi", "trước" trong tiếng Việt. Thường dùng trong các tình huống trang trọng, nghi thức.

Câu ví dụ

会議に先立って、資料をよく読んでおいてください。

Trước khi cuộc họp diễn ra, vui lòng đọc kỹ tài liệu.

結婚式に先立って、両親への挨拶を済ませました。

Trước lễ cưới, tôi đã hoàn thành việc chào hỏi bố mẹ hai bên.

新製品の発売に先立って、大規模なプロモーションが行われた。

Trước khi sản phẩm mới được tung ra thị trường, một chiến dịch quảng bá quy mô lớn đã được thực hiện.

〜は〜です

N5

Grammar Point

Explanation

This grammar point is the most basic sentence structure in Japanese, used to state what something *is*. '〜は' marks the topic of the sentence, and '〜です' is the polite form of 'to be'. Think of it as 'X is Y' in English. In Vietnamese, it translates to 'X là Y'.

Câu ví dụ

私(わたし)は学生(がくせい)です。

Tôi là học sinh.

これは本(ほん)です。

Đây là sách.

あれは富士山(ふじさん)です。

Kia là núi Phú Sĩ.

〜に先立って/に先立ち

N2

Grammar Point

Explanation

This grammar point means 'before' or 'prior to' something. It indicates that an action or event happens before another, often important, action or event. It is more formal than 「前に」.

Câu ví dụ

会議に先立って、資料をよく読んでおいてください。

Prior to the meeting, please read the materials thoroughly.

新製品の発売に先立ち、大規模なキャンペーンが行われた。

Prior to the launch of the new product, a large-scale campaign was conducted.

海外赴任に先立って、必要な手続きを済ませる必要があります。

Before being transferred overseas, you need to complete the necessary procedures.

〜ましょうか

N5

Grammar Point

Explanation

Used to offer assistance or suggest doing something together. It translates to 'Shall I...?' or 'Let's...?' in English.

Câu ví dụ

手伝いましょうか。(Tetsudaimashouka.)

Shall I help you?

一緒に行きましょうか。(Issho ni ikimashouka.)

Shall we go together?

コーヒーを飲みましょうか。(Koohii o nomimashouka.)

Shall we drink coffee?

~かいがあって

N1

Grammar Point

Explanation

Diễn tả cảm xúc hài lòng, thỏa mãn vì những nỗ lực, cố gắng trước đó đã mang lại kết quả tốt đẹp. Thường dịch là "thật đáng công", "không uổng công".

Câu ví dụ

一生懸命練習したかいがあって、試合に勝つことができた。

Thật đáng công luyện tập hết mình, cuối cùng đã có thể thắng trận đấu.

苦労して翻訳したかいがあって、その本はベストセラーになった。

Không uổng công vất vả dịch thuật, cuốn sách đó đã trở thành sách bán chạy nhất.

長い時間待ったかいがあって、素晴らしい景色を見ることができた。

Thật đáng công chờ đợi lâu, tôi đã có thể ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp.

〜が好きです(〜がすきです)

N5

Grammar Point

Explanation

This grammar point is used to express liking something. "〜" represents the noun or activity that you like. In Vietnamese, it translates to "Tôi thích 〜".

Câu ví dụ

私は犬が好きです。(Watashi wa inu ga suki desu.)

Tôi thích chó.

妹は猫が好きです。(Imouto wa neko ga suki desu.)

Em gái tôi thích mèo.

兄はサッカーが好きです。(Ani wa sakkaa ga suki desu.)

Anh trai tôi thích bóng đá.

〜わりに (wari ni)

N3

Grammar Point

Explanation

Diễn tả sự không tương xứng, bất tương xứng giữa hai vế câu. Thường dịch là "mặc dù... nhưng", "so với... thì", "tuy... nhưng". Mức độ không tương xứng thường gây ngạc nhiên cho người nói. Thường dùng để đánh giá hoặc so sánh.

Câu ví dụ

値段のわりに、このレストランの料理はおいしいです。

So với giá cả thì đồ ăn ở nhà hàng này ngon.

彼は若いのわりに、とても落ち着いている。

Tuy anh ấy còn trẻ, nhưng rất điềm tĩnh.

一生懸命勉強したわりに、いい点が取れませんでした。

Mặc dù đã học hành rất chăm chỉ, nhưng tôi không đạt được điểm tốt.

~にかけては

N2

Grammar Point

Explanation

Dùng để diễn tả một chủ đề/lĩnh vực mà người nói tự tin là giỏi nhất, không ai sánh bằng. Thường đi kèm với những từ ngữ thể hiện sự khen ngợi hoặc đánh giá cao.

Câu ví dụ

彼は料理にかけては誰にも負けない自信がある。

Anh ấy tự tin rằng về nấu ăn thì không thua kém ai cả.

うちの大学は、特にロボット工学の研究にかけては世界でもトップレベルだ。

Trường đại học của chúng tôi, đặc biệt là về nghiên cứu kỹ thuật robot, thuộc hàng top trên thế giới.

絵を描くことにかけては、彼女の右に出る者はいない。

Về khả năng vẽ tranh, không ai giỏi hơn cô ấy cả.

~にあたって

N2

Grammar Point

Explanation

Diễn tả ý nghĩa "khi, nhân dịp, vào lúc". Sử dụng khi làm một việc gì đó quan trọng hoặc đặc biệt. Thường đi kèm với những động từ thể hiện sự bắt đầu hoặc thay đổi.

Câu ví dụ

新しい仕事を始めるにあたって、いくつか準備しなければならないことがあります。

Khi bắt đầu công việc mới, có một vài việc cần phải chuẩn bị.

結婚にあたって、両親に感謝の気持ちを伝えたい。

Nhân dịp kết hôn, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đến cha mẹ.

日本で留学生活を始めるにあたって、生活習慣の違いに注意する必要があります。

Khi bắt đầu cuộc sống du học ở Nhật Bản, cần phải chú ý đến sự khác biệt trong tập quán sinh hoạt.