Tra cứu Ngữ pháp
Tìm kiếm các điểm ngữ pháp tiếng Nhật từ cơ sở dữ liệu do cộng đồng đóng góp.
Điểm ngữ pháp mới nhất
Các mẫu ngữ pháp vừa được cập nhật cho trình độ của bạn.
〜をください
Grammar Point
Explanation
Dùng để yêu cầu hoặc xin một vật gì đó. Tương đương với "Cho tôi..." hoặc "Tôi muốn..." trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
水をください。
Cho tôi nước.
このりんごをください。
Cho tôi quả táo này.
メニューをください。
Cho tôi xem thực đơn.
〜ことに(は)〜
Grammar Point
Explanation
Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, nhấn mạnh, ngạc nhiên, hoặc bày tỏ sự thật trái ngược với mong đợi về một sự việc nào đó. Thường đi kèm với các tính từ thể hiện cảm xúc. Có thể dịch là "Thật là...", "Điều...".
Câu ví dụ
驚いたことに、宝くじが当たった。
Thật là ngạc nhiên, tôi đã trúng xổ số.
残念なことに、試合は雨で中止になった。
Thật đáng tiếc, trận đấu đã bị hủy vì mưa.
嬉しいことに、息子が大学に合格した。
Thật vui mừng, con trai tôi đã đậu đại học.
〜に反して
Grammar Point
Explanation
Mẫu câu này được sử dụng để diễn tả ý nghĩa "trái với, ngược lại với", thường dùng để chỉ sự khác biệt so với kỳ vọng, quy tắc, hoặc dự đoán. Nó thường được sử dụng khi kết quả hoặc hành động thực tế không giống như những gì đã được mong đợi hoặc tuân theo.
Câu ví dụ
親の期待に反して、彼は医者ではなく音楽家になった。
Trái với kỳ vọng của cha mẹ, anh ấy đã trở thành một nhạc sĩ chứ không phải là bác sĩ.
予想に反して、試験は非常に簡単だった。
Trái với dự đoán, kỳ thi rất dễ.
法律に反して、彼は違法な薬物を販売した。
Trái với pháp luật, anh ta đã bán chất cấm.
〜に加えて
Grammar Point
Explanation
Mẫu câu "〜に加えて" (ni kuwaete) được sử dụng để diễn tả việc thêm vào một điều gì đó đã có. Nó có nghĩa là "thêm vào đó", "ngoài ra", hoặc "bên cạnh đó". Thường được dùng để liệt kê, bổ sung thông tin hoặc sự việc.
Câu ví dụ
今年の夏は例年の暑さに加えて、湿度も高い。
Mùa hè năm nay, ngoài cái nóng như mọi năm, độ ẩm cũng cao.
彼女は英語に加えて、フランス語も話せる。
Cô ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Pháp.
このレストランは料理がおいしいことに加えて、サービスも素晴らしい。
Nhà hàng này không chỉ có đồ ăn ngon mà dịch vụ cũng rất tuyệt vời.
~ざるを得ない
Grammar Point
Explanation
Diễn tả một hành động mà người nói không muốn làm nhưng không còn cách nào khác, buộc phải làm vì một lý do nào đó. Tương đương với 'đành phải', 'buộc phải' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Câu ví dụ
会社の命令なので、参加せざるを得ない。
Vì là mệnh lệnh của công ty nên tôi đành phải tham gia.
雨がひどいので、試合は中止せざるを得ないだろう。
Vì mưa lớn nên có lẽ trận đấu đành phải hủy bỏ.
上司の指示には従わざるを得ない。
Tôi buộc phải tuân theo chỉ thị của cấp trên.
〜つもりです
Grammar Point
Explanation
Dùng để diễn tả ý định, dự định làm gì. Thường dịch là "dự định", "định". Mức độ chắc chắn của ý định này cao hơn so với 「〜と思っています」.
Câu ví dụ
来年、日本へ留学するつもりです。
Năm sau, tôi dự định đi du học Nhật Bản.
私は将来、医者になるつもりです。
Tôi dự định trở thành bác sĩ trong tương lai.
明日、早く起きて勉強するつもりです。
Ngày mai, tôi định dậy sớm học bài.
~わりに
Grammar Point
Explanation
Diễn tả sự không tương xứng giữa hai vế câu. Thường dịch là "mặc dù", "tuy", "so với" nhưng mang ý nghĩa là kết quả, trạng thái ở vế sau không tương xứng, không phù hợp với những gì được nói đến ở vế trước.
Câu ví dụ
彼は給料が少ないわりに、よく貯金している。
Anh ấy lương thấp vậy mà tiết kiệm giỏi ghê.
このレストランは値段が高いわりに、味が普通だ。
Nhà hàng này giá cao so với chất lượng, hương vị bình thường.
彼女は年のわりに若く見える。
Cô ấy trông trẻ hơn so với tuổi.
~にかかわらず
Grammar Point
Explanation
Diễn tả ý nghĩa "bất kể, không phụ thuộc vào". Thường dùng để diễn tả một sự việc nào đó xảy ra không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Cấu trúc này thường đi với các từ như 有無 (ưu-mu: có hay không), 好き嫌い (suki-kirai: thích hay ghét), 経験 (keiken: kinh nghiệm), 年齢 (nenrei: tuổi tác).
Câu ví dụ
経験の有無にかかわらず、誰でも参加できます。
Bất kể có kinh nghiệm hay không, ai cũng có thể tham gia.
明日は、雨天にかかわらず運動会を行います。
Ngày mai, bất kể trời mưa, chúng tôi vẫn tổ chức hội thao.
この製品は、年齢にかかわらず、幅広い世代に人気があります。
Sản phẩm này được yêu thích bởi nhiều thế hệ, bất kể tuổi tác.
~にひきかえ
Grammar Point
Explanation
So sánh hai sự vật, sự việc trái ngược nhau. Mẫu câu này thường dùng để diễn tả sự khác biệt lớn, nhấn mạnh sự tương phản giữa hai đối tượng. Thường dùng để so sánh những điều tốt đẹp với những điều không tốt, hoặc ngược lại. Tương đương với 'Trái với...', 'Ngược lại với...', 'Trong khi... thì...'
Câu ví dụ
まじめな姉にひきかえ、妹はわがままだ。
Trái với người chị chăm chỉ, cô em lại ích kỷ.
都会は物価が高いのにひきかえ、田舎は生活費が安い。
Trong khi thành phố vật giá cao, thì ở nông thôn chi phí sinh hoạt lại rẻ.
うちのチームは今年は絶好調なのにひきかえ、ライバルチームは不調だ。
Trong khi đội của chúng ta năm nay có phong độ tuyệt vời, thì đội đối thủ lại đang sa sút.
〜ができます
Grammar Point
Explanation
Diễn tả khả năng làm một việc gì đó. Tương đương với 'có thể' hoặc 'biết' (làm gì đó) trong tiếng Việt. Nó luôn đi sau một danh từ.
Câu ví dụ
日本語ができます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật. / Tôi biết tiếng Nhật.
私は料理ができます。
Tôi có thể nấu ăn. / Tôi biết nấu ăn.
田中さんは車を運転ができます。
Anh Tanaka có thể lái xe. / Anh Tanaka biết lái xe.